Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
tuó

Nghĩa tiếng Việt

đống, tảng, gò; đóng thành tảng

Âm Hán Việt

đà

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 坨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

坨 gồm bộ 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) và 它 (Tha, biểu âm: nó, kia). Chữ hình thanh — bộ Thổ xác định liên quan đến đất, địa hình; phần Tha biểu âm tuó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này thường dùng làm danh từ chỉ đống đất hoặc làm lượng từ cho các vật có hình khối, tảng, cục.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà" (坨): đất (土) vón lại thành khối tha lôi — một cục, một đống bùn đất.

Gương Hán-Việt

đà — từ khẩu ngữ, chưa thông dụng trong từ Hán-Việt tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 坨 giúp đọc hiểu khẩu ngữ tiếng Trung: 一坨 (một đống/cục) — từ đo lường không chính thức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坨 gồm 土 (Thổ — đất) và 它 (Tha) biểu âm tuó. Nghĩa: cục đất, đống, tảng (vật gì đó vón lại thành khối). Wiktionary không có glyph-origin; chữ tạo muộn. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc: 一坨泥 (một đống bùn), 一坨肉 (một tảng thịt). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 4shàng thanh 4yǒu thanh 3 thanh 1tuó thanh 2ní, thanh 2bié thanh 2cǎi thanh 3shàng thanh 4qù. thanh 4

    Dưới đất có một đống bùn, đừng dẫm vào.

  • thanh 1 thanh 3miàn thanh 4tuán thanh 2róu thanh 2chéng thanh 2 thanh 1tuó thanh 2fàng thanh 4zài thanh 4zhuō thanh 1shàng. thanh 4

    Anh ta nhào bột thành một cục đặt lên bàn.

  • 冰坨子正在慢慢融化。Bīng tuó zi zhèngzài mànmàn rónghuà. thanh 1

    Cục băng đang từ từ tan chảy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuó, 陀 (đà) là đồi nhỏ/con quay — 坨 và 陀 rất dễ nhầm

  • cùng âm tuō gần tuó, 拖 (thả) là kéo lê

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.