Nghĩa tiếng Việt
đống, tảng, gò; đóng thành tảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坨 gồm bộ 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) và 它 (Tha, biểu âm: nó, kia). Chữ hình thanh — bộ Thổ xác định liên quan đến đất, địa hình; phần Tha biểu âm tuó.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà" (坨): đất (土) vón lại thành khối tha lôi — một cục, một đống bùn đất.
Gương Hán-Việt
đà — từ khẩu ngữ, chưa thông dụng trong từ Hán-Việt tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 坨 giúp đọc hiểu khẩu ngữ tiếng Trung: 一坨 (một đống/cục) — từ đo lường không chính thức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
坨 gồm 土 (Thổ — đất) và 它 (Tha) biểu âm tuó. Nghĩa: cục đất, đống, tảng (vật gì đó vón lại thành khối). Wiktionary không có glyph-origin; chữ tạo muộn. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc: 一坨泥 (một đống bùn), 一坨肉 (một tảng thịt). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 地上有一坨泥,别踩上去。
Dưới đất có một đống bùn, đừng dẫm vào.
- 他把面团揉成一坨放在桌上。
Anh ta nhào bột thành một cục đặt lên bàn.
- 冰坨子正在慢慢融化。
Cục băng đang từ từ tan chảy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.