Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

đống, tảng, gò; đóng thành tảng

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坨 gồm bộ 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) và 它 (Tha, biểu âm: nó, kia). Chữ hình thanh — bộ Thổ xác định liên quan đến đất, địa hình; phần Tha biểu âm tuó.

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà" (坨): đất (土) vón lại thành khối tha lôi — một cục, một đống bùn đất.

Gương Hán-Việt

đà — từ khẩu ngữ, chưa thông dụng trong từ Hán-Việt tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 坨 giúp đọc hiểu khẩu ngữ tiếng Trung: 一坨 (một đống/cục) — từ đo lường không chính thức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坨 gồm 土 (Thổ — đất) và 它 (Tha) biểu âm tuó. Nghĩa: cục đất, đống, tảng (vật gì đó vón lại thành khối). Wiktionary không có glyph-origin; chữ tạo muộn. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc: 一坨泥 (một đống bùn), 一坨肉 (một tảng thịt). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地上有一坨泥,别踩上去。Dì shàng yǒu yī tuó ní, bié cǎi shàng qù. thanh 4

    Dưới đất có một đống bùn, đừng dẫm vào.

  • 他把面团揉成一坨放在桌上。Tā bǎ miàn tuán róu chéng yī tuó fàng zài zhuō shàng. thanh 1

    Anh ta nhào bột thành một cục đặt lên bàn.

  • 冰坨子正在慢慢融化。Bīng tuó zi zhèngzài mànmàn rónghuà. thanh 1

    Cục băng đang từ từ tan chảy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuó, 陀 (đà) là đồi nhỏ/con quay — 坨 và 陀 rất dễ nhầm

  • cùng âm tuō gần tuó, 拖 (thả) là kéo lê

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.