Nghĩa tiếng Việt
róc, lóc, bóc; sơ lược; rơi mất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脱 (giản thể của 脫) = 月/肉 (Nhục, da thịt) + 兑 (Đoái, biểu âm). Chữ hình thanh: lột da, bóc thịt khỏi xương — nghĩa 'cởi, thoát, rời khỏi, rụng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tuō/cởi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thoát
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thoát': lột phần thịt (月) ra khỏi cấu trúc (兑) — đó là 'thoát', là cởi, là thoát khỏi.
Gương Hán-Việt
'Thoát' trong thoát ly, giải thoát, thoát hiểm, thoát thân, thoát nạn, đào thoát.
Mở khoá kiến thức
Biết 脱 mở khóa 摆脱 (bãi thoát / thoát khỏi), 脱离 (thoát li), 解脱 (giải thoát), 脱身 (thoát thân), 脱口而出 (thoát khẩu nhi xuất / thốt ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脫 là chữ hình thanh: 肉 (月) biểu nghĩa, 兌 biểu âm. Nghĩa gốc 'lột da, bóc thịt khỏi xương'; mở rộng thành 'cởi, thoát ra, rời khỏi, rụng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他想摆脱困境。
Anh ấy muốn thoát khỏi tình cảnh khó khăn.
- 请脱鞋进屋。
Vui lòng cởi giày vào phòng.
- 终于可以解脱了。
Cuối cùng cũng có thể giải thoát.
- 他脱口而出真话。
Anh ấy buột miệng nói thật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.