Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāi*tuō开

Nghĩa tiếng Việt

Biện hộ, bào chữa (cho lỗi lầm, tội trạng)

Âm Hán Việt

khai thoát

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ tội lỗi, trách nhiệm như tội danh, trách nhiệm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai thoát

Từng chữ

  • 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • 脱thoátróc, lóc, bóc; sơ lược; rơi mất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他试图为自己的行为开脱。Tā shìtú wèi zìjǐ de xíngwéi kāituō. thanh 1
  • 不要为他的错误开脱。Bùyào wèi tā de cuòwù kāituō. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.