Từ vựng tiếng Trung
bǎi*tuō摆
脱
Nghĩa tiếng Việt
thoát khỏi
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
摆
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
脱
Bộ: 月 (thịt)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '摆' có bộ thủ là '扌' chỉ liên quan đến hành động dùng tay. Phần bên phải là '罢', ngụ ý đến việc sắp xếp hay điều chỉnh.
- Chữ '脱' có bộ thủ là '月', liên quan đến phần thịt hoặc cơ thể. Phần bên phải '兑' chỉ sự trao đổi, liên quan đến việc rũ bỏ thứ gì đó.
→ Tổng thể, '摆脱' có nghĩa là rũ bỏ hoặc thoát khỏi một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
摆脱
thoát khỏi
摆放
sắp xếp, đặt để
摆动
lung lay
脱离
thoát khỏi, tách rời
脱掉
cởi ra