Từ vựng tiếng Trung
dǎ*kāi打
开
Nghĩa tiếng Việt
mở
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 打: Bộ thủ 扌 chỉ hành động liên quan đến tay. Phần 旦 biểu thị ý nghĩa bổ sung về hành động cụ thể.
- 开: Bộ 廾 đại diện cho hai tay mở rộng ra. Phần trên biểu thị mở rộng không gian hoặc vật thể.
→ 打开 có nghĩa là mở ra, thường dùng trong ngữ cảnh mở cửa, mở hộp hoặc khởi động cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
打开
mở
打开门
mở cửa
打开电脑
mở máy tính