Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ phổ biến chỉ hành động mở. Trong giao tiếp, 打开 thường đi với vật cần mở: 打开门 (mở cửa), 打开窗户 (mở cửa sổ). Với thiết bị điện tử, 也 có nghĩa là bật: 打开手机 (bật điện thoại), 打开电脑 (bật máy tính). Trái nghĩa với 关上 (đóng lại) hoặc 关闭 (tắt).
Câu ví dụ
- 请打开门
Xin hãy mở cửa
- 我打开了电脑
Tôi đã mở máy tính
- 打开窗户
mở cửa sổ
- 打不开
không mở được
- 帮我打开
giúp tôi mở
Kết hợp thường gặp
- 开门
mở cửa
- 打开书
mở sách ra
- 打开手机
mở/bật điện thoại
- 关上
đóng lại (trái nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.