Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả hành động nói năng vô ý thức hoặc quá nhanh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thoát khẩu nhi xuất
Từng chữ
- 脱thoátróc, lóc, bóc; sơ lược; rơi mất
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
Thành ngữ脱口而出 vừa có thể chỉ phản xạ tự nhiên lưu loát (học thuộc tốt) vừa có thể chỉ vô tình nói ra điều không nên nói — ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 答案脱口而出,根本不用思考
Câu trả lời thốt ra ngay lập tức, không cần suy nghĩ gì
- 他脱口而出地说了真相
Anh ấy vô tình thốt ra sự thật
- 那句话在她脱口而出之后,她就后悔了
Ngay sau khi câu đó thốt ra, cô ấy hối hận ngay
- 背了很久,单词终于能脱口而出了
Học thuộc lâu rồi, từ vựng cuối cùng cũng có thể nói ra tự nhiên
Kết hợp thường gặp
- 脱口而出地说
thốt ra nói
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.