Nghĩa tiếng Việt
sông nhánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沱 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 氵 chỉ liên quan đến sông nước.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": 氵(nước) + 它 (tha — con rắn, uốn lượn) = dòng sông uốn khúc như rắn bò (沱).
Gương Hán-Việt
涕泗滂沱 (thế tứ bàng đà) — nước mắt chảy tràn như sông lũ.
Mở khoá kiến thức
Biết 沱 giúp đọc thành ngữ 涕泗滂沱 (khóc sướt mướt) và địa danh 沱江 (sông Đà Giang ở Tứ Xuyên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 水/氵 (thủy) biểu nghĩa — liên quan đến sông nước — và 它 (tha, âm tuó) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này. 沱 chỉ sông nhánh, nhánh sông, hoặc dòng chảy nhỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 涕泗滂沱,不能自己。
Nước mắt nước mũi chảy tràn, không kìm được.
- 沱江是四川省的一条重要河流。
Sông Đà Giang là một con sông quan trọng ở tỉnh Tứ Xuyên.
- 大雨滂沱,街道积水。
Mưa xối xả, đường phố ngập nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.