Nghĩa tiếng Việt
bông hoa
Âm Hán Việt
đóa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 6 nét
朵 là chữ tượng hình-hội ý: vẽ hình một bông hoa/cụm hoa rủ xuống đầu cây 木. Phần trên là cánh hoa rủ. Nghĩa 'bông hoa, đoá hoa', cũng làm lượng từ cho hoa, mây.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ đứng trước danh từ chỉ hoa, mây hoặc các vật có hình dáng tương tự.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duǒ/bông
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đóa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoá": hình bông hoa rủ trên cành cây 木 — đó là một đoá hoa; cũng là lượng từ cho hoa và mây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'đoá hoa', 'nhất đoá' (một đoá), 'vân đoá' (đoá mây).
Mở khoá kiến thức
Biết 朵 mở khoá lượng từ cho hoa và mây trong tiếng Trung: 一朵花, 一朵云, 几朵.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 朵 là chữ tượng hình kết hợp hội ý: phần dưới 木 (cây) cho nghĩa, phần trên là hình cánh hoa hoặc đám hoa rủ xuống. Nghĩa gốc 'cụm hoa, đoá hoa rủ', mở rộng làm lượng từ cho hoa, mây, vật mọc thành cụm (一朵花 'một đoá hoa', 一朵云 'một đám mây').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天上有几朵白云。
Trên trời có vài đám mây trắng.
- 他送我一朵花。
Anh ấy tặng tôi một bông hoa.
- 这朵花真漂亮。
Bông hoa này thật đẹp.
- 她买了几朵玫瑰。
Cô ấy mua mấy bông hoa hồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.