Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
duǒ*yí朵

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống ngon lành, thưởng thức món ăn

Âm Hán Việt

đóa di

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Hầu như chỉ xuất hiện trong thành ngữ đại khoái đoá di để chỉ việc ăn uống ngon lành

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đóa di

Từng chữ

  • 朵đóabông hoa
  • 颐dimôi, má; nuôi nấng, nuôi dưỡng; họ Di

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对满桌佳肴,他不禁大快朵颐。Miànduì mǎnzhuō jiāyáo, tā bùjīn dàkuài duǒyí. thanh 4
  • 客人们正在朵颐主人准备的丰盛晚餐。Kèrénmen zhèngzài duǒyí zhǔrén zhǔnbèi de fēngshèng wǎncān. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.