Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ tần suất thực hiện hành động
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đa thứ
Từng chữ
- 多đanhiều
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
Tầng từ vựng
多 (đa) nghĩa là nhiều; 次 (thứ) nghĩa là lần, thứ tự. 多次 chỉ số lần nhiều, lặp đi lặp lại.
Câu ví dụ
- 我多次去过北京。
Tôi đã đi Bắc Kinh nhiều lần.
- 他多次提到这件事。
Anh ấy đã nhắc đến việc này nhiều lần.
- 会议多次讨论了这个方案。
Cuộc họp đã nhiều lần thảo luận về phương án này.
Kết hợp thường gặp
- 多次强调
nhiều lần nhấn mạnh
- 多次提醒
nhiều lần nhắc nhở
- 多次获奖
nhiều lần đạt giải thưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.