Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
lượng từ / determiner多 (đa) nghĩa là nhiều; 次 (thứ) nghĩa là lần, thứ tự. 多次 chỉ số lần nhiều, lặp đi lặp lại.
Câu ví dụ
- 我多次去过北京。
Tôi đã đi Bắc Kinh nhiều lần.
- 他多次提到这件事。
Anh ấy đã nhắc đến việc này nhiều lần.
- 会议多次讨论了这个方案。
Cuộc họp đã nhiều lần thảo luận về phương án này.
Kết hợp thường gặp
- 多次强调
nhiều lần nhấn mạnh
- 多次提醒
nhiều lần nhắc nhở
- 多次获奖
nhiều lần đạt giải thưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.