Từ vựng tiếng Trung
duō*yú

Nghĩa tiếng Việt

thừa thãi, dư

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '多' bao gồm hai phần '夕', biểu thị hình ảnh nhiều buổi tối, tượng trưng cho sự thừa thãi, dư thừa.
  • Chữ '余' có bộ '人' (người) và phần còn lại gợi nhớ đến khái niệm phần dư, phần còn lại.

Kết hợp lại, '多余' có nghĩa là thừa thãi, không cần thiết.

Từ ghép thông dụng

多余duōyú

thừa thãi, không cần thiết

多余的duōyú de

không cần thiết, vô ích

没用的méiyòng de

vô dụng, không có giá trị