Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, biểu thị số lượng hành vi hoặc sự kiện xảy ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thứ số
Từng chữ
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
- 数sốsố lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để đếm số lần thực hiện một hành động. Câu hỏi thường gặp: 多少次? (bao nhiêu lần?). Phân biệt với 频率 (pínlǜ — tần suất, mang tính chu kỳ hơn).
Câu ví dụ
- 你每天刷牙的次数不够
Số lần đánh răng mỗi ngày của bạn chưa đủ
- 这个月我去健身房的次数增加了
Tháng này số lần tôi đến phòng gym đã tăng lên
- 限制登录次数可以提高安全性
Giới hạn số lần đăng nhập có thể tăng tính bảo mật
- 失败次数越多,经验越丰富
Số lần thất bại càng nhiều, kinh nghiệm càng phong phú
Kết hợp thường gặp
- 限制次数
giới hạn số lần
- 增加次数
tăng số lần
- 统计次数
thống kê số lần
- 使用次数
số lần sử dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.