Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để đếm số lần thực hiện một hành động. Câu hỏi thường gặp: 多少次? (bao nhiêu lần?). Phân biệt với 频率 (pínlǜ — tần suất, mang tính chu kỳ hơn).
Câu ví dụ
- 你每天刷牙的次数不够
Số lần đánh răng mỗi ngày của bạn chưa đủ
- 这个月我去健身房的次数增加了
Tháng này số lần tôi đến phòng gym đã tăng lên
- 限制登录次数可以提高安全性
Giới hạn số lần đăng nhập có thể tăng tính bảo mật
- 失败次数越多,经验越丰富
Số lần thất bại càng nhiều, kinh nghiệm càng phong phú
Kết hợp thường gặp
- 限制次数
giới hạn số lần
- 增加次数
tăng số lần
- 统计次数
thống kê số lần
- 使用次数
số lần sử dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.