Từ vựng tiếng Trung
shāo*hòu

Nghĩa tiếng Việt

chờ một lúc

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bộ: (người)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '稍' có bộ '禾' (lúa) và phần bên phải là '肖', gợi ý một sự liên quan đến nông nghiệp hoặc sự tăng trưởng.
  • Chữ '候' gồm bộ '亻' (biến thể của 人, nghĩa là người) và phần bên phải là '矦', thường chỉ các hành động hoặc trạng thái của con người.

Chữ '稍候' có nghĩa là chờ đợi trong giây lát, thể hiện hành động của con người trong một khung thời gian ngắn.

Từ ghép thông dụng

稍微shāowēi

một chút, hơi

稍后shāohòu

sau một lát

等候děnghòu

chờ đợi