Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCông thức lịch sự phổ biến trong dịch vụ khách hàng, điện thoại, và văn phòng. Tương tự 请稍等 nhưng 稍候 mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Câu ví dụ
- 请稍候,我马上来。
Xin chờ một chút, tôi đến ngay.
- 您好,请稍候,我帮您查一下。
Xin chào, vui lòng chờ một chút, để tôi tra giúp quý khách.
- 电话接通前请稍候片刻。
Vui lòng chờ một chút trước khi cuộc gọi được kết nối.
- 专家正在赶来,请稍候。
Chuyên gia đang trên đường đến, xin vui lòng chờ một chút.
Kết hợp thường gặp
- 请稍候
xin mời chờ một chút
- 稍候片刻
chờ một lúc
- 稍候通知
chờ thông báo sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.