Từ vựng tiếng Trung
hòu

Nghĩa tiếng Việt

thời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

候 (Hậu) = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 矦 (biểu âm, dạng cổ của 侯); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến "dò ngóng, chờ đợi, thăm hỏi".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hậu": bộ Nhân 亻(người) cạnh 矦 (gốc 侯, gợi âm) — người đứng "chờ đợi, dò ngóng"; cũng dùng cho "thời tiết, khí hậu".

Gương Hán-Việt

"hậu" trong "khí hậu", "hầu hạ" (chầu chực), "thời hậu".

Mở khoá kiến thức

Biết 候 (hậu) mở khoá: khí hậu, thời hậu, hầu hạ, chờ đợi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 候 là chữ hình thanh ghép 人 (亻, người — biểu nghĩa) với 矦 (biểu âm), nguyên viết là 𠊱. Thành phần 矦 (ở dạng biến đổi, bỏ một nét 丿 và viết nét 丿 thứ hai thành nét 丨) là dạng cổ của 侯. Nghĩa bao gồm: dò xét, chờ đợi, thăm hỏi, và "khí hậu, thời tiết".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你什么时候来?nǐ shénme shíhou lái? thanh 3

    Khi nào bạn đến?

  • 小时候我很高。xiǎoshíhou wǒ hěn gāo. thanh 3

    Hồi nhỏ tôi rất cao.

  • 这里的气候很好。zhèlǐ de qìhòu hěn hǎo. thanh 4

    Khí hậu ở đây rất tốt.

  • 你什么时候有时间?nǐ shénme shíhou yǒu shíjiān? thanh 3

    Khi nào bạn có thời gian?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 候 chứa phần giống 侯, chỉ khác nét 丨 ở giữa, rất dễ nhầm

  • cùng âm "hòu" và Hán-Việt "hậu", dễ lẫn nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.