Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người cần được chăm sóc hoặc phục vụ sinh hoạt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tứ hậu
Từng chữ
- 伺tứdò xét, thăm dò
- 候hậuthời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他每天都在床前伺候生病的母亲。
Hàng ngày anh ấy đều túc trực bên giường chăm sóc người mẹ bị bệnh.
- 现在的年轻人很难伺候。
Giới trẻ ngày nay rất khó chiều chuộng.
- 这里的服务员伺候得非常周到。
Nhân viên phục vụ ở đây chăm sóc khách hàng rất chu đáo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.