Từ vựng tiếng Trung
shí*hou

Nghĩa tiếng Việt

lúc, thời điểm

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

7 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ thời điểm hoặc thời gian khi một việc xảy ra. Rất phổ biến trong cấu trúc...的时候.

Câu ví dụ

  • 我小时候喜欢游泳Wǒ xiǎoshíhou xǐhuān yóuyǒng thanh 3

    Lúc nhỏ tôi thích bơi lội

  • 你什么时候来Nǐ shénme shíhou lái thanh 3

    Bạn đến khi nào

  • 我吃饭的时候看手机Wǒ chīfàn de shíhou kàn shǒujī thanh 3

    Tôi xem điện thoại lúc ăn cơm

Kết hợp thường gặp

  • 什么时候shénme shíhou thanh 2

    khi nào, lúc nào

  • 小时候xiǎoshíhou thanh 3

    lúc nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.