Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ người được đề cử cho một vị trí, chức vụ. Dùng trong bầu cử, tuyển dụng, đề bạt. HSK cấp cao, văn phong trang trọng.
Câu ví dụ
- 他是总统候选人之一
Anh ấy là một trong những ứng viên tổng thống
- 候选人名单公布了
Danh sách ứng viên đã được công bố
- 谁能成为候选人
Ai có thể trở thành ứng viên
Kết hợp thường gặp
- 候选人名单
- 总统候选人
- 候选人资格
- 提名候选人
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.