Từ vựng tiếng Trung
xuǎn*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 字 '选' kết hợp giữa bộ '辶' (bước đi) và phần bên trên '巽', gợi ý về sự lựa chọn, đi lại giữa các lựa chọn.
  • 字 '手' là một chữ đơn giản đại diện cho 'tay', tượng trưng cho hành động và kỹ năng.

选手 có nghĩa là người được chọn, một người có kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.

Từ ghép thông dụng

选手xuǎnshǒu

vận động viên

选择xuǎnzé

lựa chọn

选举xuǎnjǔ

bầu cử