Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu chỉ người tham gia các cuộc thi đấu thể thao hoặc nghệ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyển thủ
Từng chữ
- 选tuyểnchọn lựa
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
选手 (vận động viên) chỉ người được chọn thi đấu trong một môn thể thao hoặc cuộc thi nào đó.
Câu ví dụ
- 她是乒乓球选手。
- 来自各国的选手都来了。
Kết hợp thường gặp
- 职业选手
- 优秀选手
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.