Nghĩa tiếng Việt
chọn lựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
选 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 先 (Tiên, biểu âm; vốn là 巽 trong phồn thể). Dạng phồn 選 là chữ hình thanh: 止 (chân) biểu nghĩa, 巽 biểu âm — nghĩa 'đi chọn lựa, tiễn người'. Khi giản hoá, 巽 đổi thành 先.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xuǎn/chọn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tuyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tuyển' nghĩa là 'chọn, tuyển'. Nhớ: 辶 (đi) dẫn 先 (trước) — đi và chọn ai đứng 'trước' nhất, đó là 'tuyển'.
Gương Hán-Việt
Chữ 选 (Tuyển) cực kỳ quen: 'tuyển chọn', 'tuyển dụng', 'tuyển sinh', 'tuyển thủ', 'tuyển tập', 'ứng tuyển', 'phổ thông đầu phiếu tuyển cử'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 选 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về bầu chọn: 选举, 选择, 选手, 候选, 当选, 挑选.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng phồn 選 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|止|巽|ls=psc|c1=s|c2=p}} — 止 (chân, biểu thị di chuyển) biểu nghĩa, 巽 biểu âm. Hứa Thận cho rằng nghĩa gốc là 'cung kính tiễn người về', kéo theo ý 'chọn người này tức là gạt người khác' nên thành 'chọn lựa'. Dạng giản 选 thay 巽 bằng 先 cho dễ viết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请你选一个。
Xin bạn chọn một cái.
- 他被选为班长。
Anh ấy được chọn làm lớp trưởng.
- 今天有选举。
Hôm nay có bầu cử.
- 选择一个好工作。
Chọn một công việc tốt.
- 他是国家选手。
Anh ấy là vận động viên quốc gia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.