Từ vựng tiếng Trung
dāng*xuǎn

Nghĩa tiếng Việt

đắc cử, được bầu chọn — trúng cử vào một chức vụ qua bầu phiếu hoặc bình chọn

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (chạy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

当选 chủ yếu dùng trong bối cảnh bầu cử (chính trị, tổ chức, lớp học). Phân biệt với 入选 (được chọn vào danh sách/đội nhóm) và 获选 (được chọn trong bình chọn).

Câu ví dụ

  • 她当选为班长Tā dāngxuǎn wéi bānzhǎng thanh 1

    Cô ấy được bầu làm lớp trưởng

  • 他以高票当选总统Tā yǐ gāo piào dāngxuǎn zǒngtǒng thanh 1

    Ông ta đắc cử tổng thống với số phiếu cao

  • 她当选为最佳员工Tā dāngxuǎn wéi zuìjiā yuángōng thanh 1

    Cô ấy được bầu chọn là nhân viên xuất sắc nhất

  • 当选后,他发表了获奖感言Dāngxuǎn hòu, tā fābiǎo le huòjiǎng gǎnyán thanh 1

    Sau khi đắc cử, ông ta có bài phát biểu cảm ơn

Kết hợp thường gặp

  • 当选总统dāngxuǎn zǒngtǒng thanh 1

    đắc cử tổng thống

  • 高票当选gāo piào dāngxuǎn thanh 1

    đắc cử với số phiếu cao

  • 当选为dāngxuǎn wéi thanh 1

    được bầu làm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.