Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong cấu trúc bầu chọn ai đó làm chức vụ gì, ví dụ thôi tuyển mỗ nhân làm đại biểu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thôi tuyển
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 选tuyểnchọn lựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa推选 nhấn mạnh quá trình đề cử và bầu chọn tập thể — thường dùng trong bối cảnh tổ chức, đoàn thể, lớp học. Gần nghĩa với 选举 (tuyển cử — bầu cử chính thức) nhưng 推选 thường quy mô nhỏ hơn và mang tính đề cử từ tập thể hơn.
Câu ví dụ
- 大家推选他担任班长
Mọi người bầu chọn anh ấy làm lớp trưởng
- 委员会推选了新的主席
Ủy ban đã bầu chọn chủ tịch mới
- 他被推选为代表,出席大会
Anh ấy được bầu làm đại biểu đi dự đại hội
- 经过投票,她被推选为最佳员工
Sau khi bỏ phiếu, cô ấy được bầu chọn là nhân viên xuất sắc nhất
Kết hợp thường gặp
- 被推选为
được bầu làm, được đề cử làm
- 推选代表
bầu chọn đại biểu
- 民主推选
bầu chọn dân chủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.