Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi suy luận, dự đoán dựa trên thông tin hoặc bằng chứng.
Câu ví dụ
- 我只能推测原因
Tôi chỉ có thể推测 nguyên nhân
- 根据线索推测
Suy luận dựa trên manh mối
- 很难推测结果
Khó dự đoán kết quả
- 科学推测
Suy luận khoa học
- 推测他的意图
Dự đoán ý định của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 推测原因
suy luận nguyên nhân
- 合理推测
suy luận hợp lý
- 无法推测
không thể dự đoán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.