Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị việc đưa ra phán đoán dựa trên các manh mối có sẵn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thôi trắc
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 测trắclường trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi suy luận, dự đoán dựa trên thông tin hoặc bằng chứng.
Câu ví dụ
- 警方根据线索推测小偷已经逃跑。
Cảnh sát dựa vào manh mối suy đoán rằng tên trộm đã bỏ trốn.
- 这只是我的个人推测,并没有证据。
Đây chỉ là suy đoán cá nhân của tôi, hoàn toàn không có bằng chứng.
- 我们可以从天气变化推测明天的气温。
Chúng ta có thể suy đoán nhiệt độ ngày mai từ sự thay đổi thời tiết.
Kết hợp thường gặp
- 推测原因
suy luận nguyên nhân
- 合理推测
suy luận hợp lý
- 无法推测
không thể dự đoán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.