Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rù*xuǎn

Nghĩa tiếng Việt

được chọn, được tuyển chọn

Âm Hán Việt

nhập tuyển

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

2 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu bị động hoặc câu tường thuật kết quả tuyển chọn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhập tuyển

Từng chữ

  • nhậpvào trong
  • tuyểnchọn lựa

Tầng từ vựng

Được lựa chọn vào danh sách.

Câu ví dụ

  • 他的作品入选了展览。Tā de zuòpǐn rùxuǎnle zhǎnlǎn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 入选名单
  • 成功入选
  • 入选资格

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.