Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tuyển dụng, bầu chọn — người được cân nhắc cho vị trí.
Câu ví dụ
- 他是这个职位的最佳人选
Anh ấy là ứng viên tốt nhất cho vị trí này
- 我们在找合适的人选
Chúng tôi đang tìm người phù hợp
- 委员会确定了三个人选
Ủy ban đã xác định ba ứng viên
Kết hợp thường gặp
- 最佳人选
ứng viên tốt nhất
- 合适人选
người phù hợp
- 候选人选
người ứng viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.