Từ vựng tiếng Trung
rén*xuǎn

Nghĩa tiếng Việt

người được chọn (ghép: 人=người, 选=lựa → người được lựa chọn)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong tuyển dụng, bầu chọn — người được cân nhắc cho vị trí.

Câu ví dụ

  • 他是这个职位的最佳人选Tā shì zhège zhíwèi de zuìjiā rénxuǎn thanh 1

    Anh ấy là ứng viên tốt nhất cho vị trí này

  • 我们在找合适的人选Wǒmen zài zhǎo héshì de rénxuǎn thanh 3

    Chúng tôi đang tìm người phù hợp

  • 委员会确定了三个人选Wěiyuánhuì quèdìng le sān gè rénxuǎn thanh 3

    Ủy ban đã xác định ba ứng viên

Kết hợp thường gặp

  • 最佳人选zuìjiā rénxuǎn thanh 4

    ứng viên tốt nhất

  • 合适人选héshì rénxuǎn thanh 2

    người phù hợp

  • 候选人选hòuxuǎnrén rénxuǎn thanh 4

    người ứng viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.