Từ vựng tiếng Trung
píng*xuǎn

Nghĩa tiếng Việt

chọn lựa qua bỏ phiếu

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (chọn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ chọn lựa qua bỏ phiếu.

Câu ví dụ

  • 这个评选很重要Zhège 评选 hěn zhòngyào thanh 4

    Chọn lựa qua bỏ phiếu này rất quan trọng

  • 他们评选了Tāmen 评选le thanh 1

    Họ đã chọn lựa qua bỏ phiếu

  • 关于评选Guānyú 评选 thanh 1

    Về chọn lựa qua bỏ phiếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.