Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là danh từ chỉ người hoặc vật cần được lọc lựa kỹ càng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
si, sư tuyển
Từng chữ
- 筛si, sưcái dần, cái sàng
- 选tuyểnchọn lựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong tuyển dụng, công nghệ thông tin, nghiên cứu, y học. Gần nghĩa 过滤 (quá lọc — lọc, filter) nhưng 筛选 nhấn tính lựa chọn có tiêu chí. 过滤 thiên về loại bỏ.
Câu ví dụ
- 公司对简历进行了初步筛选,留下了五十份。
Công ty đã sơ tuyển hồ sơ, giữ lại năm mươi bộ.
- 系统自动筛选出符合条件的候选人。
Hệ thống tự động sàng lọc ra những ứng viên đáp ứng điều kiện.
- 经过多轮筛选,最终确定了三名入围者。
Sau nhiều vòng sàng lọc, cuối cùng xác định được ba người vào chung kết.
- 数据筛选是数据分析的重要步骤。
Sàng lọc dữ liệu là bước quan trọng trong phân tích dữ liệu.
Kết hợp thường gặp
- 筛选简历
sàng lọc hồ sơ
- 筛选条件
điều kiện sàng lọc
- 初步筛选
sơ tuyển, sàng lọc ban đầu
- 数据筛选
sàng lọc dữ liệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.