Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa竞选 nhấn mạnh tính cạnh tranh của cuộc bầu chọn; khác với 参选 (đơn thuần tham gia ứng cử). Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức học sinh/sinh viên.
Câu ví dụ
- 她决定竞选市长。
Cô ấy quyết định tranh cử chức thị trưởng.
- 他参加学生会主席竞选。
Anh ấy tham gia tranh cử chủ tịch hội học sinh.
- 两位候选人都在积极竞选。
Cả hai ứng viên đều đang tích cực vận động tranh cử.
- 竞选活动持续了三个月。
Chiến dịch tranh cử kéo dài ba tháng.
Kết hợp thường gặp
- 竞选总统
tranh cử tổng thống
- 参加竞选
tham gia tranh cử
- 竞选活动
hoạt động vận động tranh cử
- 竞选演讲
diễn văn tranh cử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.