Từ vựng tiếng Trung
jìng*xuǎn

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tuyển — tranh cử, ứng cử có tính cạnh tranh (vào chức vụ, hội đồng, lãnh đạo)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

10 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

竞选 nhấn mạnh tính cạnh tranh của cuộc bầu chọn; khác với 参选 (đơn thuần tham gia ứng cử). Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức học sinh/sinh viên.

Câu ví dụ

  • 她决定竞选市长。Tā juédìng jìngxuǎn shìzhǎng. thanh 1

    Cô ấy quyết định tranh cử chức thị trưởng.

  • 他参加学生会主席竞选。Tā cānjiā xuéshēnghuì zhǔxí jìngxuǎn. thanh 1

    Anh ấy tham gia tranh cử chủ tịch hội học sinh.

  • 两位候选人都在积极竞选。Liǎng wèi hòuxuǎnrén dōu zài jījí jìngxuǎn. thanh 3

    Cả hai ứng viên đều đang tích cực vận động tranh cử.

  • 竞选活动持续了三个月。Jìngxuǎn huódòng chíxùle sān gè yuè. thanh 4

    Chiến dịch tranh cử kéo dài ba tháng.

Kết hợp thường gặp

  • 竞选总统jìngxuǎn zǒngtǒng thanh 4

    tranh cử tổng thống

  • 参加竞选cānjiā jìngxuǎn thanh 1

    tham gia tranh cử

  • 竞选活动jìngxuǎn huódòng thanh 4

    hoạt động vận động tranh cử

  • 竞选演讲jìngxuǎn yǎnjiǎng thanh 4

    diễn văn tranh cử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.