Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ việc tham gia tranh cử một chức vụ nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cạnh tuyển
Từng chữ
- 竞cạnhmạnh, khỏe; ganh đua
- 选tuyểnchọn lựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa竞选 nhấn mạnh tính cạnh tranh của cuộc bầu chọn; khác với 参选 (đơn thuần tham gia ứng cử). Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức học sinh/sinh viên.
Câu ví dụ
- 她决定竞选市长。
Cô ấy quyết định tranh cử chức thị trưởng.
- 他参加学生会主席竞选。
Anh ấy tham gia tranh cử chủ tịch hội học sinh.
- 两位候选人都在积极竞选。
Cả hai ứng viên đều đang tích cực vận động tranh cử.
- 竞选活动持续了三个月。
Chiến dịch tranh cử kéo dài ba tháng.
Kết hợp thường gặp
- 竞选总统
tranh cử tổng thống
- 参加竞选
tham gia tranh cử
- 竞选活动
hoạt động vận động tranh cử
- 竞选演讲
diễn văn tranh cử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.