Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xuǎn

Nghĩa tiếng Việt

chọn

Âm Hán Việt

tuyển, soát, tuyến, toản, toán

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 選 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

選 = 止 (Chỉ, biểu nghĩa: bước chân) + 巽 (Tốn, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: Xu Shen cho rằng nghĩa gốc là 'từ chối lễ phép rồi tiễn về' — chọn lựa cũng hàm ý từ bỏ những thứ khác.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ đứng trước danh từ làm tân ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để biểu thị hành động chọn lựa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuyển, soát, tuyến, toản, toán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuyển": bước đi (止) mà chọn hướng (巽/Tốn) — chọn lựa là dừng lại để quyết định con đường.

Gương Hán-Việt

tuyển chọn (選擇), bầu cử (選舉), tuyển sinh (選生), tuyển tập (選集)

Mở khoá kiến thức

Biết 選 mở khoá: tuyển chọn, bầu cử (選舉), tuyển sinh, tuyển tập, ứng cử (候選).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

選 bigseal 1
Đại triện
選 seal 1
Tiểu triện

選 là chữ hình thanh: 止 (chỉ: chân/đi) biểu nghĩa, 巽 biểu âm. Xu Shen luận: nghĩa ban đầu là 'lễ phép từ chối và tiễn người về'; khi chọn ai tức là từ bỏ những người còn lại. Dạng đại triện và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們明天要進行選舉。Wǒmen míngtiān yào jìnxíng xuǎnjǔ. thanh 3

    Ngày mai chúng tôi sẽ tiến hành bầu cử.

  • 她被選為班長。Tā bèi xuǎn wéi bānzhǎng. thanh 1

    Cô ấy được chọn làm lớp trưởng.

  • 這本選集收錄了最優秀的詩歌。Zhè běn xuǎnjí shōulùle zuì yōuxiù de shīgē. thanh 4

    Tuyển tập này thu thập những bài thơ xuất sắc nhất.

  • thanh 3xuǎn thanh 3 thanh 3ge? thanh 5

    Bạn chọn cái nào?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 選 là dạng phồn thể của 选, cần phân biệt

  • cùng bộ 辶, có nét tương đồng về hình dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.