Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từDùng khi có nhiều lựa chọn và cần chọn ra cái phù hợp nhất. Có thể thêm tính từ như '精心', '仔细' để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng.
Câu ví dụ
- 请挑选你喜欢的颜色。
- 她在超市里精心挑选水果。
Kết hợp thường gặp
- 精心挑选
- 挑选礼物
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.