Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái chờ đợi có quan tâm hoặc kiên nhẫn.
Câu ví dụ
- 他在医院守候妻子
Anh ấy chờ vợ ở bệnh viện
- 守候消息
Chờ đợi tin tức
- 我们守候在这里
Chúng tôi chờ ở đây
Kết hợp thường gặp
- 耐心守候
Chờ kiên nhẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.