Từ vựng tiếng Trung
huǒ*hòu

Nghĩa tiếng Việt

lửa, độ lửa, mức nhiệt (nấu ăn hoặc kỹ xảo)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong nấu ăn hoặc metaphor kỹ xảo. Phân biệt 火候 (độ lửa - nấu) vs 火 (lửa - chung).

Câu ví dụ

  • 掌握火候zhǎngwò huǒhòu thanh 3

    Nắm độ lửa

  • 火候刚好huǒhòu gānghǎo thanh 3

    Độ lửa vừa

  • 火候不足huǒhòu bùzú thanh 3

    Độ lửa chưa đủ

  • 看火候kàn huǒhòu thanh 4

    Nhìn độ lửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.