Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ và hay đi kèm với một số từ chỉ số lượng nhỏ ở phía sau
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
sảo vi
Từng chữ
- 稍sảochút ít, hơi hơi
- 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'稍微' kết hợp '稍' (sảo) = chút ít và '微' (vi) = nhỏ, bé. Chỉ mức độ rất nhỏ, hơi chút. Đây là phó từ dùng để giảm nhẹ mức độ của tính từ hoặc động từ.
Câu ví dụ
- 请稍微等一下。
Hãy đợi một chút nhé.
- 这道菜稍微有点咸。
Món ăn này hơi mặn một chút.
- 价格稍微贵了一点。
Giá hơi đắt một chút.
Kết hợp thường gặp
- 稍微一点
- 稍微有点
- 稍微等一下
- 稍微修改
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.