Từ vựng tiếng Trung
shāo*shāo稍
稍
Nghĩa tiếng Việt
một chút
2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
稍
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
稍
Bộ: 禾 (lúa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '稍' bao gồm bộ '禾' (lúa) chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật hoặc sản xuất nông nghiệp và các thành phần khác tạo nên âm đọc.
- Cả hai chữ '稍' đều có cấu trúc tương tự, nhấn mạnh vào sự lặp lại để tạo ra ý nghĩa về mức độ hoặc số lượng nhỏ.
→ Chữ '稍稍' thường được dùng để chỉ một mức độ nhỏ hoặc nhẹ.
Từ ghép thông dụng
稍微
một chút, hơi
稍等
đợi một chút
稍后
sau một chút, lát sau