Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shāo*děng

Nghĩa tiếng Việt

Đợi chút, chờ một lát

Âm Hán Việt

sảo đẳng

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa, mạ)

12 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng độc lập như một câu cầu khiến ngắn hoặc đi kèm với cụm từ chỉ thời gian như 稍等一下

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sảo đẳng

Từng chữ

  • sảochút ít, hơi hơi
  • đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请稍等,他马上就来。Qǐng shāoděng, tā mǎshàng jiù lái. thanh 3
  • 稍等片刻,我很快就好。Shāoděng piànkè, wǒ hěn kuài jiù hǎo. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.