Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau; thứ bậc; chờ đợi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
等 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: thẻ tre dùng để phân loại) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Thẻ tre dùng để xếp hạng, phân loại — từ đó có nghĩa 'bằng nhau, thứ bậc, chờ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /děng/cấp
- /děng/đợi
- /děng/vân vân
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đẳng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đẳng": dùng thẻ tre (竹) đặt ở chùa (寺) để xếp hạng từng người — từ đó 等 nghĩa là 'bằng nhau, thứ bậc, và chờ đến lượt'.
Gương Hán-Việt
"đẳng" trong "đẳng cấp", "đồng đẳng", "bình đẳng", "thượng đẳng".
Mở khoá kiến thức
Nắm 等 mở khoá: 等等 (vân vân), 平等 (bình đẳng), 等于 (bằng), 等候 (chờ đợi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 等 là hợp thể hình thanh: 竹 biểu nghĩa (thẻ tre dùng để chấm điểm, phân loại trong thời cổ), 寺 biểu âm. Sau khi 寺 bị mượn dùng cho nghĩa 'chùa', chữ 等 vẫn giữ nguyên cấu trúc dù 寺 không còn rõ liên hệ ngữ âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请等一下。
Xin chờ một chút.
- 我在车站等你。
Tôi đợi bạn ở bến xe.
- 二加三等于五。
Hai cộng ba bằng năm.
- 我喜欢苹果、香蕉等水果。
Tôi thích các loại trái cây như táo, chuối, vân vân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.