Từ vựng tiếng Trung
tóng*děng

Nghĩa tiếng Việt

cùng loại

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (tre)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '同' được cấu tạo từ bộ '口' (miệng) và phần trên là hình một vòng tròn khép kín, thể hiện ý nghĩa 'cùng nhau' như những người cùng ngồi trong một chỗ.
  • Chữ '等' có bộ '竹' phía trên, gợi nhớ đến hình ảnh các mảnh tre được xếp đều nhau, biểu thị sự bình đẳng hoặc sự đợi chờ.

Cả '同' và '等' đều mang ý nghĩa về sự giống nhau hoặc bình đẳng trong một nhóm hoặc một trạng thái.

Từ ghép thông dụng

tóng

đồng ý

tóngxué

bạn học

děng

cấp bậc