Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất ngang bằng nhau về địa vị hoặc quyền lợi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồng đẳng
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 等đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同等 (tóngděng) là tính từ hoặc danh từ có nghĩa là 'cùng loại, ngang hàng, tương đương'. 同 (đồng) mang nghĩa 'cùng, giống nhau', 等 (đẳng) mang nghĩa 'bằng nhau, thứ bậc'. Từ này thường dùng khi so sánh hai đối tượng có cùng cấp bậc, giá trị hoặc điều kiện.
Câu ví dụ
- 这两个职位是同等的
Hai vị trí này ngang hàng với nhau
- 同等条件下,我们优先考虑质量
Trong điều kiện tương đương, chúng tôi ưu tiên chất lượng
- 他们享有同等的权利
Họ được hưởng quyền lợi ngang nhau
Kết hợp thường gặp
- 同等权利
quyền lợi ngang nhau
- 同等地位
vị trí ngang hàng
- 同等对待
đối xử ngang hàng
- 同等学历
trình độ học vấn tương đương
- 同等重要
quan trọng ngang nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.