Từ vựng tiếng Trung
děng等
Nghĩa tiếng Việt
đợi
1 chữ12 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
等
Bộ: 竹 (tre)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '等' có bộ '竹' (tre) phía trên, gợi nhớ đến hình ảnh của các cành tre.
- Phần dưới là chữ '寺', có nghĩa là 'chùa'.
- Sự kết hợp này có thể gợi nhớ đến hình ảnh các cành tre mọc thẳng đều nhau trong khuôn viên chùa, biểu tượng cho sự bình đẳng và đồng đẳng.
→ Chữ '等' có nghĩa là 'bằng nhau', 'đẳng cấp', hoặc 'chờ đợi'.
Từ ghép thông dụng
等待
chờ đợi
平等
bình đẳng
等级
đẳng cấp