Từ vựng tiếng Trung
děng

Nghĩa tiếng Việt

đợi, chờ đợi

1 chữ12 nétTrong 10 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Động từ phổ biến chỉ hành động chờ đợi. Trong giao tiếp, 请等一下 (xin hãy đợi một chút) là yêu cầu lịch sự. 等一会儿 (đợi một lát) diễn tả thời gian chờ ngắn. 也 có thể nói 等待 (chờ đợi) trong văn viết. Phân biệt với 等 khi có nghĩa là bằng nhau: 等于 (bằng với).

Câu ví dụ

  • 请等一下Qǐng děng yīxià thanh 3

    Xin hãy đợi một chút

  • thanh 3děng thanh 3 thanh 3

    Tôi đợi bạn

  • Bié thanh 2děng thanh 3le thanh 5

    Đừng đợi nữa

  • 等一会儿děng yīhuǐr thanh 3

    đợi một lát

  • hái thanh 2zài thanh 4děng thanh 3

    vẫn đang đợi

Kết hợp thường gặp

  • 等一下děng yīxià thanh 3

    đợi một chút

  • děng thanh 3rén thanh 2

    đợi người

  • 等待děngdài thanh 3

    chờ đợi (động từ ghép)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.