Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ phổ biến chỉ hành động chờ đợi. Trong giao tiếp, 请等一下 (xin hãy đợi một chút) là yêu cầu lịch sự. 等一会儿 (đợi một lát) diễn tả thời gian chờ ngắn. 也 có thể nói 等待 (chờ đợi) trong văn viết. Phân biệt với 等 khi có nghĩa là bằng nhau: 等于 (bằng với).
Câu ví dụ
- 请等一下
Xin hãy đợi một chút
- 我等你
Tôi đợi bạn
- 别等了
Đừng đợi nữa
- 等一会儿
đợi một lát
- 还在等
vẫn đang đợi
Kết hợp thường gặp
- 等一下
đợi một chút
- 等人
đợi người
- 等待
chờ đợi (động từ ghép)
Từ khác chứa "等"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.