Từ vựng tiếng Trung
děng*yú

Nghĩa tiếng Việt

bằng

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây tre)

12 nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 等: Ký tự này có bộ '竹' biểu thị cây tre, thường liên quan đến các khái niệm nhấn mạnh sự đều đặn hoặc đẳng cấp.
  • 于: Ký tự này có bộ '二' biểu thị số hai, thường dùng để chỉ các mệnh đề thời gian hoặc vị trí.

等于: Kết hợp hai ký tự này có nghĩa là 'bằng nhau', nhấn mạnh sự cân bằng và đối xứng.

Từ ghép thông dụng

平等píngděng

bình đẳng

等级děngjí

cấp bậc

等候děnghòu

chờ đợi