Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau; thứ bậc; chờ đợi
Âm Hán Việt
đẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 12 nét
等 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: thẻ tre dùng để phân loại) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Thẻ tre dùng để xếp hạng, phân loại — từ đó có nghĩa 'bằng nhau, thứ bậc, chờ'.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành động chờ đợi hoặc làm trợ từ biểu thị sự liệt kê chưa hết.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ phổ biến chỉ hành động chờ đợi. Trong giao tiếp, 请等一下 (xin hãy đợi một chút) là yêu cầu lịch sự. 等一会儿 (đợi một lát) diễn tả thời gian chờ ngắn. 也 có thể nói 等待 (chờ đợi) trong văn viết. Phân biệt với 等 khi có nghĩa là bằng nhau: 等于 (bằng với).
- /děng/cấp
- /děng/đợi
- /děng/vân vân
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đẳng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đẳng": dùng thẻ tre (竹) đặt ở chùa (寺) để xếp hạng từng người — từ đó 等 nghĩa là 'bằng nhau, thứ bậc, và chờ đến lượt'.
Gương Hán-Việt
"đẳng" trong "đẳng cấp", "đồng đẳng", "bình đẳng", "thượng đẳng".
Mở khoá kiến thức
Nắm 等 mở khoá: 等等 (vân vân), 平等 (bình đẳng), 等于 (bằng), 等候 (chờ đợi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 等 là hợp thể hình thanh: 竹 biểu nghĩa (thẻ tre dùng để chấm điểm, phân loại trong thời cổ), 寺 biểu âm. Sau khi 寺 bị mượn dùng cho nghĩa 'chùa', chữ 等 vẫn giữ nguyên cấu trúc dù 寺 không còn rõ liên hệ ngữ âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请等一下。
Xin chờ một chút.
- 我在车站等你。
Tôi đợi bạn ở bến xe.
- 二加三等于五。
Hai cộng ba bằng năm.
- 我喜欢苹果、香蕉等水果。
Tôi thích các loại trái cây như táo, chuối, vân vân.
- 请等一下
Xin hãy đợi một chút
- 我等你
Tôi đợi bạn
- 别等了
Đừng đợi nữa
- 等一会儿
đợi một lát
- 还在等
vẫn đang đợi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.