Từ vựng tiếng Trung
chào

Nghĩa tiếng Việt

cái bừa; bừa đất

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耖 thuộc bộ 耒 (lỗi: cày bừa) — chỉ nông cụ. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.

Hán-Việt: sào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sào" (chào): cây sào (耒: cày) kéo qua ruộng lần cuối — 耖 là bước bừa kỹ cuối cùng trước khi gieo mạ.

Gương Hán-Việt

sào — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ nông nghiệp chuyên biệt.

Mở khoá kiến thức

Biết 耖 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ điển Trung Hoa về kỹ thuật làm đất lúa nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 耒 (lỗi: cày bừa cổ), chỉ công cụ giống bừa dùng để vỡ thêm đất ruộng sau lần bừa đầu, hoặc hành động dùng dụng cụ này. Đây là chữ nông nghiệp đặc thù trong văn hóa lúa nước. Chưa có phân tích glyph-origin; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耖是一种平整田地的农具。chào shì yī zhǒng píngzhěng tiándì de nóngjù. thanh 4

    耖 là một loại nông cụ dùng san phẳng ruộng đất.

  • 农民用耖把泥土打碎整平。nóngmín yòng chào bǎ nítǔ dǎsuì zhěngpíng. thanh 2

    Nông dân dùng 耖 để đập nhỏ và san phẳng bùn đất.

  • 耖田是水稻种植的重要步骤。chào tián shì shuǐdào zhòngzhí de zhòngyào bùzhòu. thanh 4

    Bừa ruộng (耖田) là bước quan trọng trong trồng lúa nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 耒, cùng chỉ nông cụ bừa đất — dễ nhầm trong văn nông nghiệp

  • cùng âm chào, nghĩa là xào nấu — thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.