Từ vựng tiếng Trung
zhēng争
fēn分
duó夺
miǎo秒
Nghĩa tiếng Việt
tranh thủ từng phút từng giây
4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平2 升3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
争
Bộ: 刀 (con dao)
6 nét
分
Bộ: 刀 (con dao)
4 nét
夺
Bộ: 大 (lớn)
6 nét
秒
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘争’ có nghĩa là tranh giành, tranh đấu, với bộ đao biểu thị sự quyết liệt.
- ‘分’ nghĩa là phân chia, cũng có bộ đao ngụ ý sự chia cắt rõ ràng.
- ‘夺’ nghĩa là cướp đoạt, với bộ đại biểu thị sự mạnh mẽ.
- ‘秒’ nghĩa là giây, với bộ hòa biểu thị sự nhỏ bé, chi tiết.
→ ‘争分夺秒’ nghĩa là tranh giành từng giây từng phút, biểu thị sự khẩn trương, nhanh chóng.
Từ ghép thông dụng
竞争
cạnh tranh
分钟
phút
获得
đạt được