Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hành động để miêu tả trạng thái làm việc khẩn trương
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tranh phân, phận đoạt miểu
Từng chữ
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
- 分phân, phậnphân chia
- 夺đoạtcướp lấy; quyết định; đường hẹp
- 秒miểutua lúa; giây (bằng 1/60 phút)
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc đua thời gian — cứu hộ, thi cử, thi công; mang sắc thái tích cực về sự nỗ lực.
Câu ví dụ
- 救援人员争分夺秒地搜救被困者。
Nhân viên cứu hộ tranh thủ từng giây tìm kiếm người bị mắc kẹt.
- 高考前,学生们争分夺秒地复习。
Trước kỳ thi đại học, học sinh tranh thủ từng phút ôn bài.
- 工程队争分夺秒赶在截止日期前完工。
Đội công trình tranh thủ từng giây để hoàn thành trước hạn chót.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.