Từ vựng tiếng Trung
zhēng
fēn
duó
miǎo

Nghĩa tiếng Việt

Tranh phân đoạt miểu — tranh thủ từng phút từng giây, không lãng phí một chút thời gian nào; khẩn trương tối đa.

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao)

6 nét

Bộ: (con dao)

4 nét

Bộ: (lớn)

6 nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc đua thời gian — cứu hộ, thi cử, thi công; mang sắc thái tích cực về sự nỗ lực.

Câu ví dụ

  • 救援人员争分夺秒地搜救被困者。Jiùyuán rényuán zhēng fēn duó miǎo de sōujiù bèi kùn zhě. thanh 4

    Nhân viên cứu hộ tranh thủ từng giây tìm kiếm người bị mắc kẹt.

  • 高考前,学生们争分夺秒地复习。Gāokǎo qián, xuéshēngmen zhēng fēn duó miǎo de fùxí. thanh 1

    Trước kỳ thi đại học, học sinh tranh thủ từng phút ôn bài.

  • 工程队争分夺秒赶在截止日期前完工。Gōngchéngduì zhēng fēn duó miǎo gǎn zài jiézhǐ rìqī qián wángōng. thanh 1

    Đội công trình tranh thủ từng giây để hoàn thành trước hạn chót.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.