Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSắc thái mạnh, tiêu cực, thường liên quan đến hành động cưỡng bức hoặc bất công; khác với 放弃 (tự mình từ bỏ).
Câu ví dụ
- 战争剥夺了他们受教育的权利。
Chiến tranh đã tước đoạt quyền được học hành của họ.
- 这项政策被批评为剥夺了工人的劳动权益。
Chính sách này bị chỉ trích là tước đoạt quyền lợi lao động của công nhân.
- 他的公民权利被非法剥夺。
Quyền công dân của anh ấy bị tước đoạt bất hợp pháp.
- 长期的压力剥夺了她享受生活的能力。
Áp lực kéo dài đã cướp đi khả năng tận hưởng cuộc sống của cô ấy.
Kết hợp thường gặp
- 剥夺权利
tước đoạt quyền lợi
- 剥夺自由
tước đoạt tự do
- 剥夺政治权利
tước đoạt quyền chính trị (hình phạt pháp lý)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.