Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đoạt quán
Từng chữ
- 夺đoạtcướp lấy; quyết định; đường hẹp
- 冠quánmũ, nón
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong thể thao; 夺冠 là động từ (giành ngôi), khác với 卫冕 (bảo vệ danh hiệu đang có).
Câu ví dụ
- 中国队成功夺冠
Đội Trung Quốc giành chức vô địch thành công
- 她在世界锦标赛上夺冠
Cô ấy giành chức vô địch tại giải đấu thế giới
- 连续三年夺冠是非常难的成就
Vô địch ba năm liên tiếp là thành tích rất khó
- 他们最终夺冠,举国欢腾
Họ cuối cùng đã vô địch, cả nước vui mừng
Kết hợp thường gặp
- 成功夺冠
giành vô địch thành công
- 有望夺冠
có khả năng vô địch
- 冲击夺冠
tranh đua giành vô địch
- 卫冕夺冠
bảo vệ ngôi vô địch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.