Từ vựng tiếng Trung
guān

Nghĩa tiếng Việt

mũ, nón

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冠 = 冖 (Mịch, biểu nghĩa: mũ) + 元 (Nguyên, biểu âm: đầu, cho âm guān) + 寸 (Thốn, biểu nghĩa: bàn tay). Chữ hình thanh kiêm hội ý: hình một bàn tay (寸) đặt chiếc mũ (冖) lên đầu (元) — động tác đội mũ trong lễ quan lễ của người xưa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": tay 寸 (thốn) đặt mũ 冖 (mịch) lên đầu 元 (nguyên) — quán quân là người được trao vương miện.

Gương Hán-Việt

quán trong "quán quân" (vô địch), "đăng quán" (đội mũ — làm lễ trưởng thành ngày xưa).

Mở khoá kiến thức

Biết 冠 (quán) mở khoá: 冠军 (vô địch), 夺冠 (đoạt chức vô địch), 冠心病 (bệnh tim mạch vành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冠 bigseal 1
Đại triện
冠 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 冠 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 冖 (mịch, biểu nghĩa: mũ/vải phủ) + 元 (nguyên, biểu âm: đầu) + 寸 (thốn: bàn tay). Toàn bộ hình ảnh là một bàn tay đang đặt chiếc mũ lên đầu. Dạng sớm hơn chỉ có 冃 + 元. Ý nghĩa ban đầu là "đội mũ" — sau mở rộng sang "vương miện", "quán quân" (người đứng đầu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她获得了世界冠军。Tā huòdéle shìjiè guànjūn. thanh 1

    Cô ấy đã đoạt chức vô địch thế giới.

  • 中国队再次夺冠。Zhōngguó duì zàicì duó guàn. thanh 1

    Đội Trung Quốc lại giành chức vô địch.

  • 他戴着一顶漂亮的冠。Tā dàizhe yī dǐng piàoliang de guān. thanh 1

    Anh ấy đội một chiếc mũ đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin guān, hình dạng có phần giống (đều có 冖 trên), nhưng 官 là quan chức

  • cùng pinyin guǎn, dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.