Từ vựng tiếng Trung
suí

Nghĩa tiếng Việt

tuỳ theo; đời nhà Tuỳ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隨 là chữ hình thanh: bộ 辵 (xước, biểu nghĩa: đi theo, chuyển động) kết hợp với 𡐦 (biểu âm). Ý nghĩa gốc là đi theo sau. Dạng phồn thể, dạng giản thể là 随.

Hán-Việt: tuỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuỳ": 辵(đi) + 𡐦(biểu âm) — bước theo, "tuỳ" thuận theo người khác, không ép buộc — hình ảnh người bộ hành tùy bước theo đám đông.

Gương Hán-Việt

tuỳ trong 隨便 (tuỳ tiện), 隨時 (tuỳ thời), 隨身 (tuỳ thân), 跟隨 (cùng tuỳ – theo dõi)

Mở khoá kiến thức

Biết 隨 (tuỳ) mở khoá: 隨便 (tuỳ tiện), 隨時 (bất cứ lúc nào), 隨身 (mang theo người), 跟隨 (đi theo), 隨機 (ngẫu nhiên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隨 (tuỳ/suí) là chữ hình thanh, gồm 辵 (đi) biểu nghĩa và 𡐦 biểu âm. Nghĩa gốc: đi theo. Wiktionary ghi nhiều nghĩa: theo sau, nghe theo, tùy thuận, đi cùng, lập tức (phương ngữ Mân Nam). Cũng dùng chỉ quẻ 17 trong Kinh Dịch ("tùy"). Dạng phồn thể; giản thể là 随.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 隨便吃吧,不用客氣。Suíbiàn chī ba, bùyòng kèqi. thanh 2

    Cứ tự nhiên ăn đi, không cần khách sáo.

  • 你可以隨時打電話給我。Nǐ kěyǐ suíshí dǎ diànhuà gěi wǒ. thanh 3

    Bạn có thể gọi điện cho tôi bất cứ lúc nào.

  • 記得隨身攜帶證件。Jìde suíshēn xiédài zhèngjiàn. thanh 4

    Nhớ mang theo giấy tờ tùy thân.

  • 他默默地跟隨著老師。Tā mòmò de gēnsuízhe lǎoshī. thanh 1

    Anh ấy lặng lẽ đi theo thầy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là dạng giản thể của 隨; học phồn thể cần nhớ 隨 có 辵 bên trái

  • cùng Hán-Việt "tuỳ", nhưng 隋 là nhà Tùy (triều đại), 隨 là đi theo/tùy thuận

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.