Từ vựng tiếng Trung
zhuī*suí追
随
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
追
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
9 nét
随
Bộ: 阝 (đồi núi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 追: Bộ 辶 (bước đi) thể hiện ý nghĩa di chuyển, kết hợp với âm thanh phonetic của chữ 耂 (lão) cho âm đọc.
- 随: Bộ 阝 (đồi núi) thể hiện ý nghĩa liên quan đến vị trí, kết hợp với phonetic của chữ 𠂆 (tự) cho âm đọc.
→ 追随: Theo đuổi, đi theo
Từ ghép thông dụng
追求
theo đuổi, tìm kiếm
追踪
theo dõi, lần theo
随便
tuỳ ý, thoải mái