Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa追随 mang sắc thái tích cực của sự tận tụy và lòng ngưỡng mộ; existingMeaning 「theo dõi」 không chính xác (đó là 跟踪/关注).
Câu ví dụ
- 他一生追随自己的理想,从未放弃。
Cả đời anh theo đuổi lý tưởng của mình, không bao giờ từ bỏ.
- 许多年轻人追随这位艺术家的风格。
Nhiều bạn trẻ học theo phong cách của nghệ sĩ này.
- 她选择追随丈夫,一同移居海外。
Cô chọn theo chồng cùng định cư ở nước ngoài.
- 这些士兵忠心耿耿地追随将军多年。
Những người lính này trung thành theo vị tướng nhiều năm ròng.
Kết hợp thường gặp
- 追随者
người theo đuổi, tín đồ
- 追随潮流
theo đuổi xu hướng
- 忠心追随
trung thành theo đuổi
- 盲目追随
theo đuổi mù quáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.