Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
suí*zhī随
ér之
qǐ而

Nghĩa tiếng Việt

theo đó mà nổi lên, theo đó mà phát sinh

Âm Hán Việt

tuỳ chi nhi khởi

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

11 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 而 (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm thành ngữ đóng vai trò động từ, thường đứng sau một sự kiện để chỉ kết quả phát sinh theo sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tuỳ chi nhi khởi

Từng chữ

  • 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 而nhixe tang, xe đưa đám
  • 起khởibắt đầu; đứng dậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经济发展,生活水平随之而起。Jīngjì fāzhǎn, shēnghuó shuǐpíng suí zhī ér qǐ. thanh 1
  • 随着新的挑战,新的机遇也随之而起。Suízhe xīn de tiǎozhàn, xīn de jīyù yě suí zhī ér qǐ. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.