Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm thành ngữ đóng vai trò động từ, thường đứng sau một sự kiện để chỉ kết quả phát sinh theo sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tuỳ chi nhi khởi
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 经济发展,生活水平随之而起。
- 随着新的挑战,新的机遇也随之而起。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.