Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa逐年 là trạng từ thời gian, luôn đứng trước động từ. Thường dùng trong báo cáo thống kê và văn phong chính thức. Tương tự 逐月 (theo từng tháng), 逐渐 (dần dần).
Câu ví dụ
- 这个地区的经济逐年增长
Kinh tế khu vực này tăng trưởng theo từng năm
- 空气污染问题逐年加剧
Vấn đề ô nhiễm không khí ngày càng trầm trọng theo từng năm
- 学校的招生人数逐年上升
Số lượng học sinh tuyển mới của trường tăng dần theo từng năm
- 生活水平逐年提高
Mức sống được nâng cao qua từng năm
Kết hợp thường gặp
- 逐年增加
tăng dần theo từng năm
- 逐年下降
giảm dần theo từng năm
- 逐年改善
được cải thiện theo từng năm
- 逐年递增
tăng dần đều qua từng năm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.