Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như kế hoạch, báo cáo tài chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
niên độ
Từng chữ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年度 ghép 年 (năm) + 度 (mức độ, giới hạn). Chỉ những hoạt động, báo cáo, kế hoạch được thực hiện hoặc tổng kết theo năm.
Câu ví dụ
- 这是我们的年度计划。
Đây là kế hoạch hàng năm của chúng tôi.
- 年度报告已经发布了。
Báo cáo thường niên đã được công bố.
- 公司举行了年度会议。
Công ty đã tổ chức hội nghị thường niên.
Kết hợp thường gặp
- 年度计划
- 年度报告
- 年度会议
- 年度总结
- 年度预算
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.