Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
phó từ (adverb)逐步 biểu thị một quá trình diễn ra từng giai đoạn, từng bước một, không vội vàng. Thường dùng khi nói về sự thay đổi, phát triển hoặc cải thiện theo thời gian.
Câu ví dụ
- 我们将逐步解决这个问题。
Chúng tôi sẽ từng bước giải quyết vấn đề này.
- 天气逐步变暖了。
Thời tiết từng bước trở nên ấm áp hơn.
- 公司逐步扩大业务。
Công ty từng bước mở rộng kinh doanh.
Kết hợp thường gặp
- 逐步改善
cải thiện từng bước
- 逐步推广
lần lượt phổ biến
- 逐步提高
nâng cao dần dần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.