Từ vựng tiếng Trung
zhú*bù逐
步
Nghĩa tiếng Việt
từng bước
2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
逐
Bộ: ⻌ (bước đi, chạy)
10 nét
步
Bộ: 止 (dừng lại)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '逐' bao gồm bộ '⻌' (bước đi, chạy) kết hợp với phần còn lại mang ý nghĩa liên quan đến việc đuổi theo hoặc đi theo.
- Chữ '步' bao gồm bộ '止' (dừng lại) và phần còn lại biểu thị ý nghĩa về bước đi, nhấn mạnh hành động di chuyển từng bước.
→ '逐步' có nghĩa là từng bước, từ từ tiến hành một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
逐步
từng bước
逐渐
dần dần
步伐
nhịp bước, bước tiến